Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thấu hiểu" (1)
thấu hiểu
Tiếng Anh
Động từunderstand deeply
Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn.
I deeply understand your feelings.
Từ liên quan "thấu hiểu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thấu hiểu" (1)
Tôi thấu hiểu cảm xúc của bạn.
I deeply understand your feelings.
